Alastair David Reynolds
#0

Alastair David Reynolds

Akritas Chloraka Cypriot First Division
Quốc tịch SCO
Ngày sinh 02/09/1996 (29 tuổi)
Chiều cao 1.81 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 175K €
29
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • PVF-CAND FC 2026 - Nay
  • Akritas Chlorakas 2024 - 2026
  • AE Zakakiou 2023 - 2024
  • Achyronas-Onisilos FC 2022 - 2023
  • AEL Limassol 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAlastair David Reynolds
  • Quốc tịchSCO
  • Ngày sinh02/09/1996
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Akritas Chloraka02/02/2026
  • Giá trị thị trường175K €

Thành tích nổi bật

3
Cypriot cup winner
2016-2017, 2015-2016, 2012-2013
1
Cypriot Super Cup Winner
2016-2017
1
Europa League participant
2014-2015

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • PVF-CAND FC
    02/2026 → Hiện tại
  • Akritas Chlorakas
    09/2024 → 02/2026
  • AE Zakakiou
    07/2023 → 09/2024
  • Achyronas-Onisilos FC
    08/2022 → 07/2023
  • AEL Limassol
    06/2021 → 08/2022
  • Karmiotissa Polemidion
    08/2020 → 06/2021
  • Nea Salamis
    12/2018 → 08/2020
  • Free player
    07/2018 → 12/2018
  • Apollon Limassol FC
    06/2018 → 07/2018
  • Nea Salamis
    09/2017 → 06/2018
  • Apollon Limassol FC
    06/2016 → 09/2017
  • AO Agia Napa
    09/2015 → 06/2016
  • Apollon Limassol FC
    06/2013 → 09/2015
3
Cypriot cup winner
2016-2017, 2015-2016, 2012-2013
1
Cypriot Super Cup Winner
2016-2017
1
Europa League participant
2014-2015