#29
Ahmed Yasser Rayan
Bank El Ahly
Egyptian Premier League
Quốc tịch
EGY
EGY Ngày sinh
24/01/1998 (29 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
800K €
29
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
29
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Thể lực, Sút
Điểm yếu
Tốc độ, Rê bóng
Thống kê mùa giải
31Trận đấu
13Bàn thắng
2Kiến tạo
1,801Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.42
- Tỉ lệ chuyền chính xác70%
- Sút / trận2.3
- Rê bóng thành công / trận0.4
- Tỉ lệ sút trúng đích40%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Bank El Ahly 2024 - Nay
- Ceramica Cleopatra FC 2022 - 2024
- Al Ahly FC 2022 - 2022
- Altay Spor Kulubu 2021 - 2022
- Al Ahly FC 2021 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủAhmed Yasser Rayan
- Quốc tịchEGY
- Ngày sinh24/01/1998
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Bank El Ahly24/08/2024
- Giá trị thị trường800K €
Thành tích nổi bật
3
Egyptian champion
2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
1
Top scorer
2025-2026
1
Egyptian League Cup Winner
2023-2024
1
CAF Champions League winner
2020-2021
1
Olympics participant
2020-2021
1
Under-23 Africa Cup winner
2019
Trận đấu31
Đá chính21
Bàn thắng13
Phạt đền4
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,801
Sút72
Sút trúng đích29
Cơ hội lớn tạo ra4
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền439
Chuyền chính xác309
Chuyền quyết định21
Rê bóng36
Rê bóng thành công11
Tắc bóng19
Cắt bóng6
Phá bóng18
Tranh chấp199
Thắng tranh chấp83
Không chiến thắng31
Phạm lỗi20
Bị phạm lỗi22
Việt vị5
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Bank El Ahly
-
Ceramica Cleopatra FC
-
Al Ahly FC
-
Altay Spor Kulubu
-
Al Ahly FC
-
Ceramica Cleopatra FC
-
Al Ahly FC
-
El Gounah
-
Al Ahly FC
-
El Gounah
-
Al Ahly FC
3
Egyptian champion
2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
1
Top scorer
2025-2026
1
Egyptian League Cup Winner
2023-2024
1
CAF Champions League winner
2020-2021
1
Olympics participant
2020-2021
1
Under-23 Africa Cup winner
2019
