Ahmed Samy
#4

Ahmed Samy

Pyramids FC Egyptian Premier League
Quốc tịch EGY
Ngày sinh 31/03/1992 (34 tuổi)
Chiều cao 1.84 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 350K €
34
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
82 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
4
Số áo

Chỉ số tổng quan

49 Tốc độ 41 Sút 75 Chuyền 72 Rê bóng 99 Phòng ngự 99 Thể lực 73 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

22Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,980Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác89%
  • Sút / trận0.7
  • Rê bóng thành công / trận0.2
  • Tỉ lệ sút trúng đích13%
  • Phạm lỗi / trận0.8
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ9 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Pyramids FC 2020 - Nay
  • Misr Lel Makkasa 2020 - 2020
  • Tala'ea El Gaish 2018 - 2020
  • Misr Lel Makkasa 2014 - 2018
  • Telefonat Beni Suef 2012 - 2014

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAhmed Samy
  • Quốc tịchEGY
  • Ngày sinh31/03/1992
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Pyramids FC22/11/2020
  • Giá trị thị trường350K €

Thành tích nổi bật

2
Egyptian cup winner
2025-2026, 2023-2024
1
CAF Super Cup Winner
2025-2026
1
FIFA African-Asian-Pacific Cup Champion
2025-2026
1
CAF Champions League winner
2024-2025
Trận đấu22
Đá chính22
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,980
Sút15
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền1348
Chuyền chính xác1193
Chuyền quyết định1
Rê bóng7
Rê bóng thành công5
Tắc bóng20
Cắt bóng22
Phá bóng92
Tranh chấp173
Thắng tranh chấp113
Không chiến thắng63
Phạm lỗi18
Bị phạm lỗi25
Việt vị1
Thẻ vàng9
Thẻ đỏ0
  • Pyramids FC
    11/2020 → Hiện tại
  • Misr Lel Makkasa
    10/2020 → 11/2020
  • Tala'ea El Gaish
    06/2018 → 10/2020
  • Misr Lel Makkasa
    08/2014 → 06/2018
  • Telefonat Beni Suef
    06/2012 → 08/2014
2
Egyptian cup winner
2025-2026, 2023-2024
1
CAF Super Cup Winner
2025-2026
1
FIFA African-Asian-Pacific Cup Champion
2025-2026
1
CAF Champions League winner
2024-2025