#4
Ahmed Ramadan
Al Ahly FC
Egyptian Premier League
Quốc tịch
EGY
EGY Ngày sinh
23/03/1997 (29 tuổi)
Chiều cao
1.86 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
800K €
29
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
4
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
23Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
669Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác84%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Ceramica Cleopatra FC 2026 - Nay
- Al Ahly FC 2025 - 2026
- Ceramica Cleopatra FC 2022 - 2025
- Al Ahly FC 2022 - 2022
- Smouha SC 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủAhmed Ramadan
- Quốc tịchEGY
- Ngày sinh23/03/1997
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Al Ahly FC29/06/2026
- Giá trị thị trường800K €
Thành tích nổi bật
3
Egyptian League Cup Winner
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023
2
FIFA Club World Cup participant
2025, 2021
2
Egyptian champion
2017-2018, 2016-2017
1
Egyptian Super Cup Winner
2025-2026
1
CAF Champions League winner
2020-2021
1
Olympics participant
2020-2021
Trận đấu23
Đá chính8
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu669
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền403
Chuyền chính xác337
Chuyền quyết định5
Rê bóng3
Rê bóng thành công3
Tắc bóng13
Cắt bóng7
Phá bóng25
Tranh chấp64
Thắng tranh chấp33
Không chiến thắng10
Phạm lỗi12
Bị phạm lỗi7
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Ceramica Cleopatra FC
-
Al Ahly FC
-
Ceramica Cleopatra FC
-
Al Ahly FC
-
Smouha SC
-
Al Ahly FC
-
Wadi Degla SC
-
Al Ahly U21
-
Wadi Degla SC
-
Al Ahly U21
-
Haras El Hodood
3
Egyptian League Cup Winner
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023
2
FIFA Club World Cup participant
2025, 2021
2
Egyptian champion
2017-2018, 2016-2017
1
Egyptian Super Cup Winner
2025-2026
1
CAF Champions League winner
2020-2021
1
Olympics participant
2020-2021
1
Under-23 Africa Cup winner
2019
1
Egyptian cup winner
2016-2017
