Ahmed El Sheikh
#19

Ahmed El Sheikh

Haras El Hodood Egyptian Premier League
Quốc tịch EGY
Ngày sinh 12/06/1990 (36 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
36
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
19
Số áo

Chỉ số tổng quan

55 Tốc độ 42 Sút 79 Chuyền 61 Rê bóng 38 Phòng ngự 55 Thể lực 55 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

16Trận đấu
1Bàn thắng
3Kiến tạo
715Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.06
  • Tỉ lệ chuyền chính xác69%
  • Sút / trận0.9
  • Rê bóng thành công / trận0.3
  • Tỉ lệ sút trúng đích13%
  • Phạm lỗi / trận0.5
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Haras El Hodood 2026 - Nay
  • Ghazl El Mahallah 2026 - 2026
  • Haras El Hodood 2025 - 2026
  • Tala'ea El Gaish 2023 - 2025
  • Ghazl El Mahallah 2020 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAhmed El Sheikh
  • Quốc tịchEGY
  • Ngày sinh12/06/1990
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Haras El Hodood29/06/2026
  • Giá trị thị trường100K €
Trận đấu16
Đá chính10
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu715
Sút15
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền196
Chuyền chính xác135
Chuyền quyết định15
Rê bóng16
Rê bóng thành công5
Tắc bóng6
Cắt bóng3
Phá bóng6
Tranh chấp74
Thắng tranh chấp27
Không chiến thắng13
Phạm lỗi8
Bị phạm lỗi3
Việt vị2
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Haras El Hodood
    06/2026 → Hiện tại
  • Ghazl El Mahallah
    02/2026 → 06/2026
  • Haras El Hodood
    07/2025 → 02/2026
  • Tala'ea El Gaish
    07/2023 → 07/2025
  • Ghazl El Mahallah
    11/2020 → 07/2023
  • ZED FC
    07/2019 → 11/2020
  • Haras El Hodood
    06/2018 → 07/2019
  • Ittihad Alexandria SC
    06/2018 → 06/2018
  • Tala'ea El Gaish
    06/2017 → 06/2018
  • Ittihad Alexandria SC
    07/2016 → 06/2017

Chưa có danh hiệu.