#27
Ahmed Al-Ghamdi
Al Ittihad
Saudi Professional League
Quốc tịch
KSA
KSA Ngày sinh
20/09/2001 (24 tuổi)
Chiều cao
1.77 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
500K €
24
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
27
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
46Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác77%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Al Ittihad Club 2025 - Nay
- NEOM Sports Club 2025 - 2025
- Al Ittihad Club 2024 - 2025
- Al Ettifaq FC 2024 - 2024
- Al Ittihad Club 2024 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủAhmed Al-Ghamdi
- Quốc tịchKSA
- Ngày sinh20/09/2001
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Al Ittihad29/06/2025
- Giá trị thị trường500K €
Thành tích nổi bật
1
Saudi Arabian 2nd tier champion
2024-2025
1
Saudi Arabian champion
2024-2025
1
Saudi Cup Winner
2024-2025
1
AFC Champions League participant
2023-2024
1
AFC U23 Championship Winner
2022
1
Player of the Tournament
2021-2022
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu46
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền13
Chuyền chính xác10
Chuyền quyết định0
Rê bóng1
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng1
Phá bóng0
Tranh chấp5
Thắng tranh chấp1
Không chiến thắng1
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Al Ittihad Club
-
NEOM Sports Club
-
Al Ittihad Club
-
Al Ettifaq FC
-
Al Ittihad Club
-
Al Ettifaq FC
-
Pacific FC
1
Saudi Arabian 2nd tier champion
2024-2025
1
Saudi Arabian champion
2024-2025
1
Saudi Cup Winner
2024-2025
1
AFC Champions League participant
2023-2024
1
AFC U23 Championship Winner
2022
1
Player of the Tournament
2021-2022
1
WAFF West Asian U23 Championship winner
2021-2022
