Ahmad Noviandani
#0

Ahmad Noviandani

PSIS Semarang
Quốc tịch INA
Ngày sinh 20/11/1994 (31 tuổi)
Chiều cao 1.73 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
31
Tuổi
1.73 m
Chiều cao
66 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 40 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 39 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Chuyền
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

31Trận đấu
1Bàn thắng
4Kiến tạo
589Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.03
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • PSIS Semarang 2026 - Nay
  • Madura United 2025 - 2026
  • Dewa United FC 2023 - 2025
  • Persebaya Surabaya 2022 - 2023
  • Persikabo 1973 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAhmad Noviandani
  • Quốc tịchINA
  • Ngày sinh20/11/1994
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập PSIS Semarang09/07/2026
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu31
Đá chính5
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo4
Phút thi đấu589
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • PSIS Semarang
    07/2026 → Hiện tại
  • Madura United
    06/2025 → 07/2026
  • Dewa United FC
    06/2023 → 06/2025
  • Persebaya Surabaya
    05/2022 → 06/2023
  • Persikabo 1973
    03/2022 → 05/2022
  • Persatuan sepak bola Indonesia Kediri
    12/2021 → 03/2022
  • Persikabo 1973
    12/2016 → 12/2021
  • Arema FC
    11/2014 → 12/2016
  • Persijap Jepara
    10/2014 → 11/2014
  • PSIS Semarang
    06/2014 → 10/2014
  • Persijap Jepara
    06/2013 → 06/2014
  • Persijap Jepara Youth
    12/2012 → 06/2013
  • Persatu Tuban
    07/2012 → 12/2012
  • Persijap Jepara Youth
    06/2012 → 07/2012

Chưa có danh hiệu.