Agustín Graneros
#29

Agustín Graneros

Deportivo Garcilaso Peruvian Liga 1
Quốc tịch ARG
Ngày sinh 28/04/1996 (30 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 450K €
30
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
29
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Deportivo Garcilaso 2026 - Nay
  • Deportivo Garcilaso 2025 - 2026
  • Alianza Atletico Sullana 2025 - 2025
  • Alianza Atletico Sullana 2025 - 2025
  • Real Tomayapo 2023 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAgustín Graneros
  • Quốc tịchARG
  • Ngày sinh28/04/1996
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Deportivo Garcilaso01/01/2026
  • Giá trị thị trường450K €

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Deportivo Garcilaso
    01/2026 → Hiện tại
  • Deportivo Garcilaso
    12/2025 → 01/2026
  • Alianza Atletico Sullana
    01/2025 → 12/2025
  • Alianza Atletico Sullana
    01/2025 → 01/2025
  • Real Tomayapo
    01/2023 → 01/2025
  • Real Tomayapo
    01/2023 → 01/2023
  • CA San Telmo Reserves
    01/2022 → 01/2023
  • CA San Telmo Reserves
    01/2022 → 01/2022
  • CA Brown Adrogue
    09/2020 → 01/2022
  • CA Brown Adrogue
    08/2020 → 09/2020
  • CA Argentino de Quilmes
    07/2019 → 08/2020
  • CA Argentino de Quilmes
    06/2019 → 07/2019
  • Talleres Rem de Escalada
    07/2018 → 06/2019
  • Talleres Rem de Escalada
    06/2018 → 07/2018
  • CS Deportivo Merlo
    07/2016 → 06/2018
  • CS Deportivo Merlo
    06/2016 → 07/2016

Chưa có danh hiệu.