Adrijan Rudovic
#5

Adrijan Rudovic

Otrant Montenegro First League
Quốc tịch MNE
Ngày sinh 10/06/1995 (31 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 200K €
31
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
5
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
360Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Otrant 2026 - Nay
  • KF Prishtina e Re 2025 - 2026
  • Kuala Lumpur City FC 2024 - 2025
  • FK Sutjeska Niksic 2022 - 2024
  • Decic Tuzi 2020 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAdrijan Rudovic
  • Quốc tịchMNE
  • Ngày sinh10/06/1995
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Otrant30/06/2026
  • Giá trị thị trường200K €
Trận đấu4
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu360
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Otrant
    06/2026 → Hiện tại
  • KF Prishtina e Re
    07/2025 → 06/2026
  • Kuala Lumpur City FC
    04/2024 → 07/2025
  • FK Sutjeska Niksic
    06/2022 → 04/2024
  • Decic Tuzi
    07/2020 → 06/2022
  • Bokelj Kotor
    02/2020 → 07/2020
  • Otrant
    07/2018 → 02/2020
  • Panserraikos
    02/2018 → 07/2018
  • Otrant
    07/2016 → 02/2018
  • KF Tërbuni
    08/2015 → 07/2016

Chưa có danh hiệu.