#33
Adriano Grimaldi
1. FC Nürnberg
German Bundesliga 2
Quốc tịch
GER
GER Ngày sinh
05/04/1991 (35 tuổi)
Chiều cao
1.88 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
350K €
35
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
90 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
33
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
29Trận đấu
1Bàn thắng
2Kiến tạo
898Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.03
- Tỉ lệ chuyền chính xác55%
- Sút / trận0.7
- Rê bóng thành công / trận0.2
- Tỉ lệ sút trúng đích40%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- 1. FC Nürnberg 2025 - Nay
- SC Paderborn 07 2023 - 2025
- 1. FC Saarbrücken 2021 - 2023
- Uerdingen KFC 05 2019 - 2021
- TSV 1860 München 2018 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủAdriano Grimaldi
- Quốc tịchGER
- Ngày sinh05/04/1991
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập 1. FC Nürnberg31/08/2025
- Giá trị thị trường350K €
Thành tích nổi bật
1
Landespokal Niederrhein Winner
2018-2019
1
Lower Saxony Cup winner
2012-2013
1
German 3. Liga Champion
2011-2012
1
German third tier champion
2011-2012
1
Promotion to 2nd league
2011-2012
Trận đấu29
Đá chính10
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu898
Sút20
Sút trúng đích8
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền153
Chuyền chính xác84
Chuyền quyết định6
Rê bóng13
Rê bóng thành công5
Tắc bóng5
Cắt bóng2
Phá bóng21
Tranh chấp167
Thắng tranh chấp68
Không chiến thắng52
Phạm lỗi17
Bị phạm lỗi6
Việt vị4
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
1. FC Nürnberg
-
SC Paderborn 07
-
1. FC Saarbrücken
-
Uerdingen KFC 05
-
TSV 1860 München
-
Preuben Munster
-
1. FC Heidenheim 1846
-
VfL Osnabrück
-
Fortuna Dusseldorf
-
SV Sandhausen
-
Fortuna Dusseldorf
-
Mainz II
-
FC Sachsen Leipzig (- 2011)
-
SCW Göttingen
1
Landespokal Niederrhein Winner
2018-2019
1
Lower Saxony Cup winner
2012-2013
1
German 3. Liga Champion
2011-2012
1
German third tier champion
2011-2012
1
Promotion to 2nd league
2011-2012
