Adrian Zeljkovic
#80

Adrian Zeljkovic

MTK Budapest Hungary Fizz Liga
Quốc tịch SLO
Ngày sinh 19/08/2002 (23 tuổi)
Chiều cao 1.92 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 2.0M €
23
Tuổi
1.92 m
Chiều cao
87 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
80
Số áo

Chỉ số tổng quan

49 Tốc độ 42 Sút 76 Chuyền 65 Rê bóng 99 Phòng ngự 69 Thể lực 67 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

13Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,041Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.08
  • Tỉ lệ chuyền chính xác87%
  • Sút / trận0.8
  • Rê bóng thành công / trận0.3
  • Tỉ lệ sút trúng đích9%
  • Phạm lỗi / trận1.2
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Viktoria Plzen 2026 - Nay
  • MTK Budapest 2026 - 2026
  • MTK Budapest 2026 - 2026
  • FC Viktoria Plzen 2025 - 2026
  • Spartak Trnava 2023 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAdrian Zeljkovic
  • Quốc tịchSLO
  • Ngày sinh19/08/2002
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập MTK Budapest29/06/2026
  • Giá trị thị trường2.0M €

Thành tích nổi bật

1
Europa League participant
2025-2026
1
European Under-21 participant
2025
1
Slovak cup winner
2024-2025
1
Euro participant
2024
1
Conference League participant
2023-2024
Trận đấu13
Đá chính12
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,041
Sút11
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền709
Chuyền chính xác614
Chuyền quyết định4
Rê bóng7
Rê bóng thành công4
Tắc bóng29
Cắt bóng18
Phá bóng34
Tranh chấp116
Thắng tranh chấp60
Không chiến thắng16
Phạm lỗi16
Bị phạm lỗi11
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • FC Viktoria Plzen
    06/2026 → Hiện tại
  • MTK Budapest
    02/2026 → 06/2026
  • MTK Budapest
    01/2026 → 02/2026
  • FC Viktoria Plzen
    06/2025 → 01/2026
  • Spartak Trnava
    07/2023 → 06/2025 100K €
  • Tabor Sezana
    07/2021 → 07/2023
  • Olimpija Ljubljana U19
    08/2020 → 07/2021
  • NK Sampion Celje U19
    06/2019 → 08/2020
1
Europa League participant
2025-2026
1
European Under-21 participant
2025
1
Slovak cup winner
2024-2025
1
Euro participant
2024
1
Conference League participant
2023-2024