Adrian Zeljkovic
#80

Adrian Zeljkovic

MTK Budapest Hungary Fizz Liga
Quốc tịch SLO
Ngày sinh 19/08/2002 (24 tuổi)
Chiều cao 1.92 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 2.0M
24
Tuổi
1.92 m
Chiều cao
87 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
80
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 40 Sút 76 Chuyền 65 Rê bóng 55 Phòng ngự 61 Thể lực 57 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

5Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
450Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác87%
  • Sút / trận1
  • Rê bóng thành công / trận0.2
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.8
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Viktoria Plzen 2026 - Nay
  • MTK Budapest 2026 - 2026
  • MTK Budapest 2026 - 2026
  • FC Viktoria Plzen 2025 - 2026
  • Spartak Trnava 2023 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAdrian Zeljkovic
  • Quốc tịchSLO
  • Ngày sinh19/08/2002
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập MTK Budapest29/06/2026
  • Giá trị thị trường2.0M

Thành tích nổi bật

1
Europa League participant
2025-2026
1
European Under-21 participant
2025
1
Slovak cup winner
2024-2025
1
Euro participant
2024
1
Conference League participant
2023-2024
Trận đấu5
Đá chính5
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu450
Sút5
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền317
Chuyền chính xác277
Chuyền quyết định3
Rê bóng2
Rê bóng thành công1
Tắc bóng13
Cắt bóng5
Phá bóng10
Tranh chấp40
Thắng tranh chấp24
Không chiến thắng8
Phạm lỗi4
Bị phạm lỗi2
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • FC Viktoria Plzen
    06/2026 → Hiện tại
  • MTK Budapest
    02/2026 → 06/2026
  • MTK Budapest
    01/2026 → 02/2026
  • FC Viktoria Plzen
    06/2025 → 01/2026
  • Spartak Trnava
    07/2023 → 06/2025 100K €
  • Tabor Sezana
    07/2021 → 07/2023
  • Olimpija Ljubljana U19
    08/2020 → 07/2021
  • NK Sampion Celje U19
    06/2019 → 08/2020
1
Europa League participant
2025-2026
1
European Under-21 participant
2025
1
Slovak cup winner
2024-2025
1
Euro participant
2024
1
Conference League participant
2023-2024