Adrián Kopičár
#13

Adrián Kopičár

MSK Puchov 2. SNL
Quốc tịch SVK
Ngày sinh 13/01/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.83 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
28
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
66 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
13
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 48 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

24Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,571Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • MSK Puchov 2022 - Nay
  • Viktoria Zizkov 2022 - 2022
  • MSK Puchov 2021 - 2022
  • Blansko 2019 - 2021
  • STK Samorin 2019 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAdrián Kopičár
  • Quốc tịchSVK
  • Ngày sinh13/01/1998
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập MSK Puchov07/07/2022
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu24
Đá chính19
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,571
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
  • MSK Puchov
    07/2022 → Hiện tại
  • Viktoria Zizkov
    02/2022 → 07/2022
  • MSK Puchov
    07/2021 → 02/2022
  • Blansko
    08/2019 → 07/2021
  • STK Samorin
    01/2019 → 08/2019
  • Sport Podbrezova
    06/2017 → 01/2019
  • FK Senica
    09/2016 → 06/2017
  • Slovan Bratislava
    01/2016 → 09/2016
  • MSK Zilina B
    06/2015 → 01/2016

Chưa có danh hiệu.