Adam Ryczkowski
#11

Adam Ryczkowski

Legia Warszawa B Poland Liga 3
Quốc tịch POL
Ngày sinh 30/04/1997 (29 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 25K €
29
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
69 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Legia Warszawa B 2023 - Nay
  • Chojniczanka Chojnice 2022 - 2023
  • Motor Lublin 2021 - 2022
  • Chojniczanka Chojnice 2021 - 2021
  • Gornik Zabrze 2018 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAdam Ryczkowski
  • Quốc tịchPOL
  • Ngày sinh30/04/1997
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Legia Warszawa B03/08/2023
  • Giá trị thị trường25K €

Thành tích nổi bật

2
Polish cup winner
2015-2016, 2014-2015
2
Polish U19-Champion
2015-2016, 2014-2015
1
Polish champion
2015-2016
1
Europa League participant
2014-2015

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Legia Warszawa B
    08/2023 → Hiện tại
  • Chojniczanka Chojnice
    06/2022 → 08/2023
  • Motor Lublin
    07/2021 → 06/2022
  • Chojniczanka Chojnice
    02/2021 → 07/2021
  • Gornik Zabrze
    06/2018 → 02/2021
  • Legia Warszawa
    06/2018 → 06/2018
  • Chojniczanka Chojnice
    07/2017 → 06/2018
  • Legia Warszawa
    06/2017 → 07/2017
  • Wigry Suwalki
    02/2017 → 06/2017
  • Legia Warszawa
    06/2014 → 02/2017
  • Legia Warszawa B
    12/2013 → 06/2014
  • Legia Warszawa (Youth)
    06/2013 → 12/2013
2
Polish cup winner
2015-2016, 2014-2015
2
Polish U19-Champion
2015-2016, 2014-2015
1
Polish champion
2015-2016
1
Europa League participant
2014-2015