Adam Andersson
#18

Adam Andersson

Orgryte
Quốc tịch SWE
Ngày sinh 11/11/1996 (29 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 200K
29
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
18
Số áo

Chỉ số tổng quan

51 Tốc độ 42 Sút 73 Chuyền 59 Rê bóng 44 Phòng ngự 55 Thể lực 54 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Sút, Phòng ngự

Thống kê mùa giải

5Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
407Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.2
  • Tỉ lệ chuyền chính xác69%
  • Sút / trận1
  • Rê bóng thành công / trận0.2
  • Tỉ lệ sút trúng đích40%
  • Phạm lỗi / trận1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Orgryte 2026 - Nay
  • Aalborg 2025 - 2026
  • Free player 2025 - 2025
  • Lyngby 2025 - 2025
  • Rosenborg 2023 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAdam Andersson
  • Quốc tịchSWE
  • Ngày sinh11/11/1996
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Orgryte06/07/2026
  • Giá trị thị trường200K

Thành tích nổi bật

1
Swedish cup winner
2016
Trận đấu5
Đá chính5
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu407
Sút5
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền137
Chuyền chính xác95
Chuyền quyết định10
Rê bóng6
Rê bóng thành công1
Tắc bóng7
Cắt bóng4
Phá bóng10
Tranh chấp30
Thắng tranh chấp13
Không chiến thắng3
Phạm lỗi5
Bị phạm lỗi2
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Orgryte
    07/2026 → Hiện tại
  • Aalborg
    09/2025 → 07/2026
  • Free player
    06/2025 → 09/2025
  • Lyngby
    02/2025 → 06/2025
  • Rosenborg
    08/2023 → 02/2025
  • Randers FC
    06/2022 → 08/2023
  • Rosenborg
    01/2021 → 06/2022
  • Hacken
    01/2015 → 01/2021
  • BK Häcken U19
    01/2013 → 01/2015
  • Västra Frölunda IF
    07/2012 → 01/2013
1
Swedish cup winner
2016