#1
Abdullah Hussein Al-Owisher
Al Wehda Mecca
Saudi Arabia Division 1
Quốc tịch
KSA
KSA Ngày sinh
13/05/1991 (36 tuổi)
Chiều cao
1.84 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
75K €
36
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
1
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Sút, Phòng ngự
Thống kê mùa giải
25Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,925Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác66%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Al Wehda Mecca 2025 - Nay
- Al Ettifaq FC 2025 - 2025
- Al Wehda Mecca 2024 - 2025
- Al Ettifaq FC 2021 - 2024
- Al Wehda Mecca 2020 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủAbdullah Hussein Al-Owisher
- Quốc tịchKSA
- Ngày sinh13/05/1991
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Al Wehda Mecca31/08/2025
- Giá trị thị trường75K €
Thành tích nổi bật
3
AFC Champions League participant
2019-2020, 2016-2017, 2013-2014
2
Saudi Arabian champion
2018-2019, 2012-2013
1
Saudi Super Cup Winner
2013-2014
Trận đấu25
Đá chính22
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,925
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền497
Chuyền chính xác328
Chuyền quyết định1
Rê bóng1
Rê bóng thành công1
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng36
Tranh chấp16
Thắng tranh chấp14
Không chiến thắng9
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi4
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Al Wehda Mecca
-
Al Ettifaq FC
-
Al Wehda Mecca
-
Al Ettifaq FC
-
Al Wehda Mecca
-
Al Nassr FC
-
Al Shabab FC
-
Al Nassr FC
-
Ohod
-
Al Nassr FC
-
Al Fateh SC
3
AFC Champions League participant
2019-2020, 2016-2017, 2013-2014
2
Saudi Arabian champion
2018-2019, 2012-2013
1
Saudi Super Cup Winner
2013-2014
