#9
Abdulla Yusuf Helal
Al-Salmiya
Kuwaiti Premier League
Quốc tịch
BRN
Ngày sinh
12/06/1993 (33 tuổi)
Chiều cao
1.94 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
200K
33
Tuổi
1.94 m
Chiều cao
87 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Sút, Phòng ngự
Thống kê mùa giải
29Trận đấu
2Bàn thắng
1Kiến tạo
1,854Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.07
- Tỉ lệ chuyền chính xác49%
- Sút / trận1.8
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích31%
- Phạm lỗi / trận1.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Al-Salmiya 2026 - Nay
- Free player 2026 - 2026
- Bohemians 1905 2024 - 2026
- Mlada Boleslav 2023 - 2024
- Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta 2022 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủAbdulla Yusuf Helal
- Quốc tịchBRN
- Ngày sinh12/06/1993
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Al-Salmiya18/07/2026
- Giá trị thị trường200K
Thành tích nổi bật
2
Czech champion
2020-2021, 2019-2020
1
Asian Cup participant
2022-2023
1
Czech cup winner
2020-2021
1
Europa League participant
2020-2021
1
Champions League participant
2019-2020
Trận đấu29
Đá chính20
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,854
Sút51
Sút trúng đích16
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ8
Đường chuyền428
Chuyền chính xác208
Chuyền quyết định17
Rê bóng34
Rê bóng thành công14
Tắc bóng12
Cắt bóng6
Phá bóng30
Tranh chấp418
Thắng tranh chấp207
Không chiến thắng168
Phạm lỗi38
Bị phạm lỗi13
Việt vị13
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
-
Al-Salmiya
-
Free player
-
Bohemians 1905
-
Mlada Boleslav
-
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta
-
Slavia Praha
-
Slovan Liberec
-
Slavia Praha
-
Slovan Liberec
-
Slavia Praha
-
Bohemians 1905
-
Slavia Praha
-
Bohemians 1905
-
Al-Muharraq
-
East Riffa
2
Czech champion
2020-2021, 2019-2020
1
Asian Cup participant
2022-2023
1
Czech cup winner
2020-2021
1
Europa League participant
2020-2021
1
Champions League participant
2019-2020
