Abdul Moursalim Fesenmeyer
#9

Abdul Moursalim Fesenmeyer

Quốc tịch GER
Ngày sinh 10/12/2001 (24 tuổi)
Chiều cao 1.87 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 50K €
24
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 49 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 41 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

19Trận đấu
5Bàn thắng
0Kiến tạo
601Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.26
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ6 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SV Rodinghausen 2024 - Nay
  • Duren 2024 - 2024
  • TSG Hoffenheim Youth 2022 - 2024
  • Uerdingen KFC 05 2021 - 2022
  • Schalke II 2020 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAbdul Moursalim Fesenmeyer
  • Quốc tịchGER
  • Ngày sinh10/12/2001
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập SV Rodinghausen30/06/2024
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu19
Đá chính8
Bàn thắng5
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu601
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ1
  • SV Rodinghausen
    06/2024 → Hiện tại
  • Duren
    01/2024 → 06/2024
  • TSG Hoffenheim Youth
    06/2022 → 01/2024
  • Uerdingen KFC 05
    08/2021 → 06/2022
  • Schalke II
    07/2020 → 08/2021
  • Bayer Leverkusen U19
    06/2018 → 07/2020
  • Bayer Leverkusen U17
    06/2016 → 06/2018
  • Bayer 04 Leverkusen Youth
    12/2015 → 06/2016

Chưa có danh hiệu.