Abdoulaye Yahaya
#0

Abdoulaye Yahaya

KF Llapi Kosovo Superliga
Quốc tịch CMR
Ngày sinh 07/10/2001 (24 tuổi)
Chiều cao 1.70 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 175K €
24
Tuổi
1.70 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

56 Tốc độ 40 Sút 73 Chuyền 63 Rê bóng 27 Phòng ngự 40 Thể lực 50 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

10Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
130Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác79%
  • Sút / trận0.3
  • Rê bóng thành công / trận0.4
  • Tỉ lệ sút trúng đích33%
  • Phạm lỗi / trận0.1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • KF Llapi 2026 - Nay
  • Free player 2026 - 2026
  • FCV Dender EH 2026 - 2026
  • Leixoes 2025 - 2026
  • FCV Dender EH 2025 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAbdoulaye Yahaya
  • Quốc tịchCMR
  • Ngày sinh07/10/2001
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập KF Llapi09/08/2026
  • Giá trị thị trường175K €
Trận đấu10
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu130
Sút3
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền47
Chuyền chính xác37
Chuyền quyết định2
Rê bóng11
Rê bóng thành công4
Tắc bóng4
Cắt bóng0
Phá bóng1
Tranh chấp27
Thắng tranh chấp12
Không chiến thắng1
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi3
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • KF Llapi
    08/2026 → Hiện tại
  • Free player
    06/2026 → 08/2026
  • FCV Dender EH
    06/2026 → 06/2026
  • Leixoes
    07/2025 → 06/2026
  • FCV Dender EH
    06/2025 → 07/2025
  • Francs Borains
    01/2025 → 06/2025
  • FCV Dender EH
    02/2024 → 01/2025
  • Beykoz Anadolu
    08/2022 → 02/2024
  • Ujpest FC
    11/2021 → 08/2022
  • Free player
    06/2021 → 11/2021
  • Zagreb locomotive U19
    10/2020 → 06/2021

Chưa có danh hiệu.