Abderrahmane Bourdim
#4

Abderrahmane Bourdim

MC Oran Algerian Ligue Professionnelle 1
Quốc tịch ALG
Ngày sinh 14/06/1994 (32 tuổi)
Chiều cao 1.71 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 350K €
32
Tuổi
1.71 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
4
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 47 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 38 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Sút, Tốc độ, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

22Trận đấu
4Bàn thắng
0Kiến tạo
367Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.18
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • MC Oran 2025 - Nay
  • ASO Chlef 2024 - 2025
  • Hajer 2023 - 2024
  • CR Belouizdad 2021 - 2023
  • MC Alger 2018 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAbderrahmane Bourdim
  • Quốc tịchALG
  • Ngày sinh14/06/1994
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập MC Oran20/01/2025
  • Giá trị thị trường350K €

Thành tích nổi bật

1
Algerian champion
2013-2014
Trận đấu22
Đá chính7
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu367
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • MC Oran
    01/2025 → Hiện tại
  • ASO Chlef
    02/2024 → 01/2025
  • Hajer
    09/2023 → 02/2024
  • CR Belouizdad
    10/2021 → 09/2023
  • MC Alger
    06/2018 → 10/2021 180K €
  • JS Saoura
    06/2017 → 06/2018
  • USM Alger
    06/2017 → 06/2017
  • JS Saoura
    07/2016 → 06/2017
  • USM Alger
    06/2016 → 07/2016
  • RC Relizane
    06/2015 → 06/2016
  • USM Alger
    06/2014 → 06/2015
1
Algerian champion
2013-2014