#95
Abat Aimbetov
FK Aktobe Lento
Kazakhstan Premier League
Quốc tịch
KAZ
Ngày sinh
07/08/1995 (31 tuổi)
Chiều cao
1.84 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
250K €
31
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
95
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
95Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FK Aktobe Lento 2026 - Nay
- Petrolul Ploiesti 2026 - 2026
- Free player 2025 - 2026
- Adana Demirspor 2024 - 2025
- FC Astana 2022 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủAbat Aimbetov
- Quốc tịchKAZ
- Ngày sinh07/08/1995
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập FK Aktobe Lento13/07/2026
- Giá trị thị trường250K €
Thành tích nổi bật
3
Kazakh champion
2021-2022, 2019-2020, 2012-2013
2
Europa League participant
2014-2015, 2013-2014
1
Conference League participant
2023-2024
1
Kazakh Super Cup Winner
2022-2023
1
Russian second tier champion
2021
Trận đấu4
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu95
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
FK Aktobe Lento
-
Petrolul Ploiesti
-
Free player
-
Adana Demirspor
-
FC Astana
-
Krylya Sovetov
-
FC Astana
-
Krylya Sovetov
-
FC Kairat Almaty
-
FK Aktobe Lento
3
Kazakh champion
2021-2022, 2019-2020, 2012-2013
2
Europa League participant
2014-2015, 2013-2014
1
Conference League participant
2023-2024
1
Kazakh Super Cup Winner
2022-2023
1
Russian second tier champion
2021
