#9
A. Kilkolly
Quốc tịch
NZL
NZL Ngày sinh
18/04/1996 (31 tuổi)
Chiều cao
1.86 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
125K €
31
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
23Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Fencibles United AFC 2026 - Nay
- Auckland City 2021 - 2026
- Waitakere United 2020 - 2021
- Hawke's Bay United 2020 - 2020
- Team Wellington 2017 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủA. Kilkolly
- Quốc tịchNZL
- Ngày sinh18/04/1996
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Auckland City24/01/2026
- Giá trị thị trường125K €
Thành tích nổi bật
4
FIFA Club World Cup participant
2025, 2024, 2023, 2019
3
OFC Champions League winner
2023-2024, 2022-2023, 2017-2018
1
New Zealand champion
2021-2022
1
Top scorer
2018
1
ASB Charity cup winner
2017-2018
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu23
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Fencibles United AFC
-
Auckland City
-
Waitakere United
-
Hawke's Bay United
-
Team Wellington
-
Hawke's Bay United
-
FK Panevezys
-
Canterbury United
-
Wanderers SC
-
Hawke's Bay United Youth
-
Hawke's Bay United
4
FIFA Club World Cup participant
2025, 2024, 2023, 2019
3
OFC Champions League winner
2023-2024, 2022-2023, 2017-2018
1
New Zealand champion
2021-2022
1
Top scorer
2018
1
ASB Charity cup winner
2017-2018
