Al Nassr FC

Giá trị đội hình: €141.6M
0
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
0:0
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (0)

Chưa có kết quả.

Chưa có dữ liệu kết quả.

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Saudi Arabian champion ×11
    2025-2026, 2018-2019, 2014-2015, 2013-2014, 1994-1995, 1993-1994, 1988-1989, 1980-1981, 1979-1980, 1974-1975, 1973-1974
  • AFC Champions League participant ×7
    2023-2024, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2015-2016, 2014-2015, 2010-2011
  • Saudi Cup Winner ×5
    1989-1990, 1986-1987, 1985-1986, 1980-1981, 1975-1976
  • Saudi Super Cup Winner ×2
    2020-2021, 2019-2020
  • Crown Prince Cup Winner ×2
    2014, 1974
  • GCC Champions League Winner ×2
    1996-1997, 1995-1996
  • AFC Cup runner-up ×1
    2025-2026
  • FIFA Club World Cup participant ×1
    1999-2000
  • Asian Super Cup Winner ×1
    1998
  • Asian Cup Winners Cup Winner ×1
    1997-1998
  • Asian Club Championship runner-up ×1
    1995-1996
  • Saudi Arabian 2nd tier champion ×1
    1963-1964
Tên đầy đủAl Nassr FC
Tên viết tắtAl Nassr
Năm thành lập1955
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng