#10
bar cohen
Ironi Tiberias
Israel Premier League
Quốc tịch
ISR
ISR Ngày sinh
10/03/2001 (25 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
225K €
25
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
39Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác73%
- Sút / trận1
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích50%
- Phạm lỗi / trận0.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Ironi Tiberias 2026 - Nay
- Araz Nakhchivan 2025 - 2026
- Maccabi Netanya 2023 - 2025
- Maccabi Tel Aviv 2023 - 2023
- Beitar Jerusalem 2022 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủbar cohen
- Quốc tịchISR
- Ngày sinh10/03/2001
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Ironi Tiberias30/06/2026
- Giá trị thị trường225K €
Thành tích nổi bật
1
Israeli cup winner
2022-2023
1
Israel Super Cup Winner
2020-2021
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu39
Sút2
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền11
Chuyền chính xác8
Chuyền quyết định0
Rê bóng1
Rê bóng thành công1
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng1
Tranh chấp6
Thắng tranh chấp2
Không chiến thắng0
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Ironi Tiberias
-
Araz Nakhchivan
-
Maccabi Netanya
-
Maccabi Tel Aviv
-
Beitar Jerusalem
-
Maccabi Tel Aviv
-
Hapoel Nof HaGalil
-
Maccabi Tel Aviv
-
Beitar Tel Aviv
-
Maccabi Tel Aviv
-
Hapoel Haifa
-
Maccabi Tel Aviv
-
Beitar Tel Aviv
-
Maccabi Tel Aviv
-
Maccabi Tel Aviv
-
Ironi Tiberias
1
Israeli cup winner
2022-2023
1
Israel Super Cup Winner
2020-2021
