Felix Mandl
#27

Felix Mandl

VFB Lubeck German Regionalliga
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 05/06/2003 (23 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận
Giá trị 150K
23
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
27
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 44 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

5Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
218Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • VFB Lubeck 2026 - Nay
  • FC Dornbirn 2024 - 2026
  • Deutschlandsberger SC 2024 - 2024
  • FC Dornbirn 2022 - 2024
  • FC Superfund Pasching 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủFelix Mandl
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh05/06/2003
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập VFB Lubeck30/06/2026
  • Giá trị thị trường150K
Trận đấu5
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu218
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • VFB Lubeck
    06/2026 → Hiện tại
  • FC Dornbirn
    12/2024 → 06/2026
  • Deutschlandsberger SC
    06/2024 → 12/2024
  • FC Dornbirn
    06/2022 → 06/2024
  • FC Superfund Pasching
    06/2022 → 06/2022
  • FC Wacker Innsbruck
    02/2022 → 06/2022
  • FC Superfund Pasching
    06/2021 → 02/2022
  • FC Wacker Innsbruck
    12/2019 → 06/2021
  • AKA Tirol U18
    06/2019 → 12/2019
  • AKA Tirol U16
    06/2018 → 06/2019
  • AKA Tirol U15
    06/2017 → 06/2018
  • FC Wacker Innsbruck Youth
    09/2010 → 06/2017

Chưa có danh hiệu.