Felix Seiwald
#0

Felix Seiwald

Union Gurten Austrian 3.Liga
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 20/08/2000 (26 tuổi)
Chiều cao 1.88 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 250K €
26
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
360Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Union Gurten 2024 - Nay
  • Free player 2024 - 2024
  • FAC WIEN 2023 - 2024
  • SV Ried 2023 - 2023
  • First Vienna FC 1894 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủFelix Seiwald
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh20/08/2000
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Union Gurten31/12/2024
  • Giá trị thị trường250K €

Thành tích nổi bật

1
Austrian Second League Champion
2019-2020
Trận đấu4
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu360
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Union Gurten
    12/2024 → Hiện tại
  • Free player
    06/2024 → 12/2024
  • FAC WIEN
    07/2023 → 06/2024
  • SV Ried
    06/2023 → 07/2023
  • First Vienna FC 1894
    08/2022 → 06/2023
  • SV Ried
    06/2021 → 08/2022
  • SK Vorwarts Steyr
    02/2021 → 06/2021
  • SV Ried
    06/2019 → 02/2021
  • SV Ried II
    12/2017 → 06/2019
  • AKA SV Ried U18
    06/2017 → 12/2017
  • AKA SV Ried U16
    06/2015 → 06/2017
  • AKA SV Ried U15
    06/2014 → 06/2015
1
Austrian Second League Champion
2019-2020