Nicolas Meister
#20

Nicolas Meister

SC Mannsdorf Austrian 3.Liga
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 28/09/1999 (26 tuổi)
Chiều cao 1.66 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 200K €
26
Tuổi
1.66 m
Chiều cao
63 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
20
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SC Mannsdorf 2022 - Nay
  • FC Superfund Pasching 2022 - 2022
  • Lafnitz 2021 - 2022
  • FC Superfund Pasching 2021 - 2021
  • SKN St.Polten 2019 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủNicolas Meister
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh28/09/1999
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập SC Mannsdorf30/06/2022
  • Giá trị thị trường200K €

Thành tích nổi bật

2
Austrian Youth league U18 champion
2016-2017, 2015-2016
1
UEFA Youth League Winner
2016-2017
1
Euro Under-17 participant
2016
1
Top scorer
2015-2016

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • SC Mannsdorf
    06/2022 → Hiện tại
  • FC Superfund Pasching
    06/2022 → 06/2022
  • Lafnitz
    06/2021 → 06/2022
  • FC Superfund Pasching
    06/2021 → 06/2021
  • SKN St.Polten
    12/2019 → 06/2021
  • FC Superfund Pasching
    06/2018 → 12/2019
  • FC Liefering
    06/2016 → 06/2018
  • Red Bull Salzburg U18
    06/2015 → 06/2016
  • AKA St. Pölten U16
    06/2014 → 06/2015
  • AKA St. Pölten U15
    06/2013 → 06/2014
  • TWL Elektra Youth
    06/2012 → 06/2013
  • SK Rapid Wien Youth
    03/2007 → 06/2012
  • L.A. Riverside Youth
    06/2005 → 03/2007
2
Austrian Youth league U18 champion
2016-2017, 2015-2016
1
UEFA Youth League Winner
2016-2017
1
Euro Under-17 participant
2016
1
Top scorer
2015-2016