Felix Orgolitsch
#0

Felix Orgolitsch

SV Leobendorf Austrian 3.Liga
Quốc tịch
Ngày sinh 24/09/2001 (24 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 125K
24
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

5Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
450Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SV Leobendorf 2026 - Nay
  • SC Mannsdorf 2025 - 2026
  • SV Stripfing 2024 - 2025
  • SR Donaufeld Wien 2019 - 2024
  • First Vienna FC 1894 2018 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủFelix Orgolitsch
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh24/09/2001
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập SV Leobendorf30/06/2026
  • Giá trị thị trường125K
Trận đấu5
Đá chính5
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu450
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • SV Leobendorf
    06/2026 → Hiện tại
  • SC Mannsdorf
    06/2025 → 06/2026
  • SV Stripfing
    06/2024 → 06/2025
  • SR Donaufeld Wien
    06/2019 → 06/2024
  • First Vienna FC 1894
    06/2018 → 06/2019
  • Austria Wien U18
    06/2017 → 06/2018
  • Austria Wien U18
    06/2017 → 06/2017
  • AKA Austria Wien U16
    06/2016 → 06/2017
  • AKA Austria Wien U16
    06/2016 → 06/2016
  • AKA Austria Wien U15
    06/2015 → 06/2016
  • AKA Austria Wien U15
    06/2015 → 06/2015

Chưa có danh hiệu.