#0
Maximilian Sax
Traiskirchen
Austrian 3.Liga
Quốc tịch
AUT
AUT Ngày sinh
22/11/1992 (33 tuổi)
Chiều cao
1.79 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
150K €
33
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
14Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
257Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Traiskirchen 2025 - Nay
- 1. Fortuna Wiener Neustädter SC 2022 - 2025
- Free player 2022 - 2022
- Young Violets Austria Wien 2021 - 2022
- Austria Vienna 2021 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủMaximilian Sax
- Quốc tịchAUT
- Ngày sinh22/11/1992
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập Traiskirchen31/12/2025
- Giá trị thị trường150K €
Thành tích nổi bật
1
Best assist provider
2023-2024
1
Austrian Second League Champion
2010-2011
Trận đấu14
Đá chính14
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu257
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Traiskirchen
-
1. Fortuna Wiener Neustädter SC
-
Free player
-
Young Violets Austria Wien
-
Austria Vienna
-
Admira Wacker
-
Austria Vienna
-
Admira Wacker
-
Admira Wacker II
-
Admira Wacker
-
AKA Admira Wacker U18
-
AKA Admira Wacker Mödling U16
-
AKA Admira Wacker Modling U15
-
FC Admira Wacker Mödling Jgd
-
ASV Baden Youth
1
Best assist provider
2023-2024
1
Austrian Second League Champion
2010-2011
