Pirmin Strasser
#0

Pirmin Strasser

TWL Elektra Austrian 3.Liga
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 16/10/1990 (36 tuổi)
Chiều cao 1.89 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
36
Tuổi
1.89 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

27Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Team Wiener Linien 2025 - Nay
  • SKN St.Polten 2020 - 2025
  • FC HOGO Hertha Wels 2020 - 2020
  • Askoe Oedt 2017 - 2020
  • Waitakere United 2016 - 2017

Thông tin khác

  • Tên đầy đủPirmin Strasser
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh16/10/1990
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập TWL Elektra30/06/2025
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu27
Đá chính22
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Team Wiener Linien
    06/2025 → Hiện tại
  • SKN St.Polten
    12/2020 → 06/2025
  • FC HOGO Hertha Wels
    06/2020 → 12/2020
  • Askoe Oedt
    06/2017 → 06/2020
  • Waitakere United
    08/2016 → 06/2017
  • SV Grodig
    07/2014 → 08/2016
  • UD Almería B
    01/2011 → 07/2014
  • SV Ried
    08/2010 → 01/2011
  • Free player
    06/2010 → 08/2010
  • SV Grodig
    01/2010 → 06/2010
  • FC Superfund Pasching
    07/2009 → 01/2010
  • SV Ried
    06/2008 → 07/2009
  • AKA SV Ried U18
    06/2006 → 06/2008
  • AKA SV Ried U16
    06/2005 → 06/2006
  • FC Juniors OÖ Youth
    08/2004 → 06/2005

Chưa có danh hiệu.