#9
Sam Cosgrove
Auckland FC
Australia A-League
Quốc tịch
ENG
ENG Ngày sinh
02/12/1996 (30 tuổi)
Chiều cao
1.88 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
600K €
30
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
67 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Chuyền, Phòng ngự
Điểm yếu
Rê bóng, Tốc độ
Thống kê mùa giải
29Trận đấu
12Bàn thắng
4Kiến tạo
2,263Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.41
- Tỉ lệ chuyền chính xác61%
- Sút / trận2.6
- Rê bóng thành công / trận0.2
- Tỉ lệ sút trúng đích42%
- Phạm lỗi / trận1.9
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.4
- Thẻ vàng / thẻ đỏ8 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Auckland FC 2025 - Nay
- Barnsley 2025 - 2025
- Stockport County 2025 - 2025
- Barnsley 2023 - 2025
- Birmingham City 2023 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủSam Cosgrove
- Quốc tịchENG
- Ngày sinh02/12/1996
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Auckland FC18/08/2025
- Giá trị thị trường600K €
Thành tích nổi bật
1
Australian champion
2025-2026
1
Top scorer
2025-2026
1
English 3rd tier champion
2022-2023
Trận đấu29
Đá chính26
Bàn thắng12
Phạt đền1
Kiến tạo4
Phút thi đấu2,263
Sút74
Sút trúng đích31
Cơ hội lớn tạo ra11
Cơ hội lớn bỏ lỡ11
Đường chuyền520
Chuyền chính xác318
Chuyền quyết định33
Rê bóng11
Rê bóng thành công5
Tắc bóng14
Cắt bóng7
Phá bóng39
Tranh chấp451
Thắng tranh chấp257
Không chiến thắng188
Phạm lỗi56
Bị phạm lỗi53
Việt vị14
Thẻ vàng8
Thẻ đỏ0
-
Auckland FC
-
Barnsley
-
Stockport County
-
Barnsley
-
Birmingham City
-
Plymouth Argyle
-
Birmingham City
-
AFC Wimbledon
-
Birmingham City
-
Shrewsbury Town
-
Birmingham City
-
Aberdeen
-
Carlisle United
-
Wigan Athletic U21
-
North Ferriby United (- 2019)
-
Wigan Athletic U21
-
Nantwich Town FC
-
Wigan Athletic U21
-
Chorley FC
-
Wigan Athletic U21
-
Barrow
-
Wigan Athletic U21
-
Wigan Athletic U18
1
Australian champion
2025-2026
1
Top scorer
2025-2026
1
English 3rd tier champion
2022-2023
