#0
Emiliano Tade
Quốc tịch
ARG
ARG Ngày sinh
03/03/1988 (38 tuổi)
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
75K €
38
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Retired 2026 - Nay
- Auckland FC 2026 - 2026
- Auckland United FC 2025 - 2026
- Western Springs AFC 2023 - 2025
- Auckland City 2020 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủEmiliano Tade
- Quốc tịchARG
- Ngày sinh03/03/1988
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Giá trị thị trường75K €
Thành tích nổi bật
9
FIFA Club World Cup participant
2024, 2023, 2018, 2017, 2016, 2015, 2014, 2013, 2012
8
Minor Premiership winner (NZL)
2020-2021, 2019-2020, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2011-2012
7
OFC Champions League winner
2023, 2022, 2017, 2016, 2014, 2013, 2012
5
New Zealand champion
2021-2022, 2019-2020, 2017-2018, 2014-2015, 2013-2014
5
Top scorer
2018, 2017-2018, 2014-2015, 2014, 2013-2014
4
ASB Charity cup winner
2016-2017, 2015-2016, 2013-2014, 2011-2012
Chưa có dữ liệu thống kê.
-
Retired
-
Auckland FC
-
Auckland United FC
-
Western Springs AFC
-
Auckland City
-
Free player
-
Mamelodi Sundowns
-
AmaZulu
-
Auckland City
-
Atletico Mitre de Santiago del Estero
-
Auckland City
-
Team Wellington
9
FIFA Club World Cup participant
2024, 2023, 2018, 2017, 2016, 2015, 2014, 2013, 2012
8
Minor Premiership winner (NZL)
2020-2021, 2019-2020, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2011-2012
7
OFC Champions League winner
2023, 2022, 2017, 2016, 2014, 2013, 2012
5
New Zealand champion
2021-2022, 2019-2020, 2017-2018, 2014-2015, 2013-2014
5
Top scorer
2018, 2017-2018, 2014-2015, 2014, 2013-2014
4
ASB Charity cup winner
2016-2017, 2015-2016, 2013-2014, 2011-2012
1
Australian champion
2025-2026
1
South African champion
2018-2019
1
Best assist provider
2017-2018
