#7
Cameron Howieson
Quốc tịch
—
Ngày sinh
22/12/1994 (32 tuổi)
Chiều cao
1.77 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
32
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
67 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
7
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
30Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
1,097Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.03
- Tỉ lệ chuyền chính xác76%
- Sút / trận0.5
- Rê bóng thành công / trận0.2
- Tỉ lệ sút trúng đích43%
- Phạm lỗi / trận0.7
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủCameron Howieson
- Quốc tịch—
- Ngày sinh22/12/1994
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
5
Minor Premiership winner (NZL)
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
4
OFC Champions League winner
2024, 2023, 2022, 2017
4
New Zealand champion
2021-2022, 2019-2020, 2017-2018, 2016-2017
3
FIFA Club World Cup participant
2024, 2023, 2018
1
Australian champion
2025-2026
1
Australian Regular Season
2025-2026
Trận đấu30
Đá chính11
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,097
Sút14
Sút trúng đích6
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền431
Chuyền chính xác328
Chuyền quyết định5
Rê bóng9
Rê bóng thành công5
Tắc bóng26
Cắt bóng4
Phá bóng23
Tranh chấp127
Thắng tranh chấp62
Không chiến thắng26
Phạm lỗi20
Bị phạm lỗi5
Việt vị1
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
5
Minor Premiership winner (NZL)
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
4
OFC Champions League winner
2024, 2023, 2022, 2017
4
New Zealand champion
2021-2022, 2019-2020, 2017-2018, 2016-2017
3
FIFA Club World Cup participant
2024, 2023, 2018
1
Australian champion
2025-2026
1
Australian Regular Season
2025-2026
1
OFC Nations Cup winner
2023-2024
1
Player of the Tournament
2022-2023
1
Under-20 World Cup participant
2013
1
English 3rd tier champion
2012-2013
1
Olympics participant
2011-2012
1
Under-17 World Cup participant
2011
