#32
Tony Watt
Partick Thistle FC
Scottish Championship
Quốc tịch
SCO
SCO Ngày sinh
29/12/1993 (32 tuổi)
Chiều cao
1.73 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K €
32
Tuổi
1.73 m
Chiều cao
67 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
32
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
110Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0.7
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích100%
- Phạm lỗi / trận1.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Partick Thistle FC 2025 - Nay
- Dundee United 2025 - 2025
- Motherwell 2024 - 2025
- Dundee United 2023 - 2024
- Saint Mirren 2023 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủTony Watt
- Quốc tịchSCO
- Ngày sinh29/12/1993
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Partick Thistle FC08/07/2025
- Giá trị thị trường100K €
Thành tích nổi bật
2
Scottish champion
2012-2013, 2011-2012
1
Europa League participant
2014-2015
1
Champions League participant
2012-2013
1
Scottish cup winner
2012-2013
Trận đấu3
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu110
Sút2
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi4
Bị phạm lỗi2
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Partick Thistle FC
-
Dundee United
-
Motherwell
-
Dundee United
-
Saint Mirren
-
Dundee United
-
Motherwell
-
CSKA Sofia
-
Saint Johnstone
-
Free player
-
Oud-Heverlee Leuven
-
Charlton Athletic
-
Heart of Midlothian
-
Charlton Athletic
-
Blackburn Rovers
-
Charlton Athletic
-
Cardiff City
-
Charlton Athletic
-
Standard Liege
-
Celtic FC
-
Lierse SK (- 2018)
-
Celtic FC
-
Celtic U20
-
Airdrie United
2
Scottish champion
2012-2013, 2011-2012
1
Europa League participant
2014-2015
1
Champions League participant
2012-2013
1
Scottish cup winner
2012-2013
