#9
Peyman Ranjbari
Saipa
Iran Azadegan League
Quốc tịch
IRI
Ngày sinh
21/08/1992 (34 tuổi)
Chiều cao
1.84 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
150K €
34
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Thể lực, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
27Trận đấu
15Bàn thắng
1Kiến tạo
2,419Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.56
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Palayesh Naft Bandar Abbas 2025 - Nay
- Saipa 2025 - 2025
- Persepolis Pakdasht 2024 - 2025
- Esteghlal Khozestan 2024 - 2024
- Malavan 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủPeyman Ranjbari
- Quốc tịchIRI
- Ngày sinh21/08/1992
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Saipa08/07/2025
- Giá trị thị trường150K €
Thành tích nổi bật
1
Top scorer
2018-2019
Trận đấu27
Đá chính0
Bàn thắng15
Phạt đền1
Kiến tạo1
Phút thi đấu2,419
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
-
Palayesh Naft Bandar Abbas
-
Saipa
-
Persepolis Pakdasht
-
Esteghlal Khozestan
-
Malavan
-
Naft Masjed Soleyman FC
-
Paykan
-
Zob Ahan
-
Gol Gohar FC
-
Shahrdari Tabriz
-
Nassaji Mazandaran
-
Paykan
-
Shahrdari Ardabil
-
Shahrdari Tabriz
-
Gostaresh Folad
-
Naft Gachsaran
-
Shahrdari Tabriz
-
Gostaresh Folad
-
Shahrdari Tabriz
1
Top scorer
2018-2019
