Amirhossein Yahyazadeh
#21

Amirhossein Yahyazadeh

Saipa Iran Azadegan League
Quốc tịch IRI
Ngày sinh 17/02/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.77 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 200K €
28
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
21
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 45 Sút 37 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 46 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

29Trận đấu
3Bàn thắng
2Kiến tạo
1,667Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.1
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Palayesh Naft Bandar Abbas 2026 - Nay
  • Saipa 2024 - 2026
  • Mes Shahr Babak FC 2023 - 2024
  • Mes Kerman 2023 - 2023
  • Malavan 2021 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAmirhossein Yahyazadeh
  • Quốc tịchIRI
  • Ngày sinh17/02/1998
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Saipa04/08/2026
  • Giá trị thị trường200K €
Trận đấu29
Đá chính0
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,667
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • Palayesh Naft Bandar Abbas
    08/2026 → Hiện tại
  • Saipa
    07/2024 → 08/2026
  • Mes Shahr Babak FC
    09/2023 → 07/2024
  • Mes Kerman
    07/2023 → 09/2023
  • Malavan
    09/2021 → 07/2023
  • Nassaji Mazandaran
    10/2020 → 09/2021
  • Rayka Babol
    08/2019 → 10/2020
  • Pars Jonoubi Jam
    07/2018 → 08/2019
  • Naft Tehran
    01/2018 → 07/2018
  • Khooneh Be Khooneh Mazandaran
    06/2017 → 01/2018
  • Khooneh Be Khooneh Mazandaran U21
    06/2015 → 06/2017

Chưa có danh hiệu.