#4
Mohamed Dabash
Abou Qir Fertilizers SC
Egyptian Premier League
Quốc tịch
EGY
EGY Ngày sinh
25/11/1990 (35 tuổi)
Chiều cao
1.80 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
75K
35
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
4
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Abo Qir Fertilizers 2026 - Nay
- Free player 2026 - 2026
- Smouha SC 2025 - 2026
- Al Masry 2022 - 2025
- Bank El Ahly 2020 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủMohamed Dabash
- Quốc tịchEGY
- Ngày sinh25/11/1990
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Abou Qir Fertilizers SC25/07/2026
- Giá trị thị trường75K
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Abo Qir Fertilizers
-
Free player
-
Smouha SC
-
Al Masry
-
Bank El Ahly
-
Misr Lel Makkasa
-
Petrojet
-
Maleyat Kafr Elzayat
-
El Shorta
-
Qanah FC
Chưa có danh hiệu.
