Mahmoud Hamada
#14

Mahmoud Hamada

Al Masry Egyptian Premier League
Quốc tịch EGY
Ngày sinh 01/11/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.77 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 850K €
33
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
14
Số áo

Chỉ số tổng quan

55 Tốc độ 40 Sút 82 Chuyền 68 Rê bóng 99 Phòng ngự 77 Thể lực 70 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

24Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
1,678Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác84%
  • Sút / trận0.3
  • Rê bóng thành công / trận0.2
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.6
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Al Masry 2023 - Nay
  • Pharco 2021 - 2023
  • Pyramids FC 2019 - 2021
  • Misr Lel Makkasa 2019 - 2019
  • El Entag Al Harby 2017 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMahmoud Hamada
  • Quốc tịchEGY
  • Ngày sinh01/11/1993
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Al Masry12/09/2023
  • Giá trị thị trường850K €

Thành tích nổi bật

1
Egyptian League Cup Winner
2025-2026
1
Africa Cup participant
2024
Trận đấu24
Đá chính20
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,678
Sút7
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền926
Chuyền chính xác782
Chuyền quyết định13
Rê bóng14
Rê bóng thành công5
Tắc bóng30
Cắt bóng12
Phá bóng30
Tranh chấp142
Thắng tranh chấp77
Không chiến thắng32
Phạm lỗi14
Bị phạm lỗi11
Việt vị2
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Al Masry
    09/2023 → Hiện tại 600K €
  • Pharco
    09/2021 → 09/2023 22K €
  • Pyramids FC
    07/2019 → 09/2021
  • Misr Lel Makkasa
    06/2019 → 07/2019
  • El Entag Al Harby
    12/2017 → 06/2019
  • Misr Lel Makkasa
    07/2016 → 12/2017
1
Egyptian League Cup Winner
2025-2026
1
Africa Cup participant
2024