#5
Khaled Sobhi
Al Masry
Egyptian Premier League
Quốc tịch
EGY
EGY Ngày sinh
04/05/1995 (32 tuổi)
Chiều cao
1.87 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
450K €
32
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
82 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
5
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
24Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,640Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác83%
- Sút / trận0.1
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Al Masry 2024 - Nay
- Ceramica Cleopatra FC 2023 - 2024
- Ittihad Alexandria SC 2022 - 2023
- Ceramica Cleopatra FC 2020 - 2022
- El Gounah 2017 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủKhaled Sobhi
- Quốc tịchEGY
- Ngày sinh04/05/1995
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Al Masry11/09/2024
- Giá trị thị trường450K €
Thành tích nổi bật
2
Egyptian League Cup Winner
2025-2026, 2023-2024
1
Africa Cup participant
2025
Trận đấu24
Đá chính18
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,640
Sút3
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền849
Chuyền chính xác701
Chuyền quyết định1
Rê bóng7
Rê bóng thành công2
Tắc bóng11
Cắt bóng12
Phá bóng71
Tranh chấp72
Thắng tranh chấp31
Không chiến thắng12
Phạm lỗi7
Bị phạm lỗi6
Việt vị1
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
Al Masry
-
Ceramica Cleopatra FC
-
Ittihad Alexandria SC
-
Ceramica Cleopatra FC
-
El Gounah
-
Qanah FC
-
Ismaily SC U21
-
Aswan
2
Egyptian League Cup Winner
2025-2026, 2023-2024
1
Africa Cup participant
2025
