Andres Jasson
#17

Andres Jasson

Aalborg Danish 1st Division
Quốc tịch USA
Ngày sinh 17/01/2002 (24 tuổi)
Chiều cao 1.75 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 700K €
24
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
17
Số áo

Chỉ số tổng quan

62 Tốc độ 42 Sút 86 Chuyền 70 Rê bóng 99 Phòng ngự 68 Thể lực 71 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

23Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
1,201Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác91%
  • Sút / trận1
  • Rê bóng thành công / trận0.3
  • Tỉ lệ sút trúng đích25%
  • Phạm lỗi / trận0.7
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Aalborg 2024 - Nay
  • New York City FC 2020 - 2024
  • Yale Bulldogs (Yale University) 2020 - 2020
  • Yale Bulldogs (Yale University) 2020 - 2020
  • New York City FC Academy 2016 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAndres Jasson
  • Quốc tịchUSA
  • Ngày sinh17/01/2002
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Aalborg30/06/2024
  • Giá trị thị trường700K €

Thành tích nổi bật

2
CONCACAF Champions League participant
2021-2022, 2019-2020
1
Campeones Cup Winner
2021-2022
1
MLS Cup Champion
2021
1
Under-17 World Cup participant
2019
Trận đấu23
Đá chính11
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,201
Sút24
Sút trúng đích6
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền851
Chuyền chính xác771
Chuyền quyết định15
Rê bóng28
Rê bóng thành công8
Tắc bóng24
Cắt bóng18
Phá bóng15
Tranh chấp189
Thắng tranh chấp98
Không chiến thắng7
Phạm lỗi15
Bị phạm lỗi59
Việt vị1
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Aalborg
    06/2024 → Hiện tại
  • New York City FC
    11/2020 → 06/2024
  • Yale Bulldogs (Yale University)
    07/2020 → 11/2020
  • Yale Bulldogs (Yale University)
    07/2020 → 07/2020
  • New York City FC Academy
    06/2016 → 07/2020
  • New York City FC Academy
    06/2016 → 06/2016
2
CONCACAF Champions League participant
2021-2022, 2019-2020
1
Campeones Cup Winner
2021-2022
1
MLS Cup Champion
2021
1
Under-17 World Cup participant
2019