#11
Garry Rodrigues
Quốc tịch
—
Ngày sinh
27/11/1990 (36 tuổi)
Chiều cao
1.73 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
36
Tuổi
1.73 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
11
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
33Trận đấu
6Bàn thắng
0Kiến tạo
970Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.18
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủGarry Rodrigues
- Quốc tịch—
- Ngày sinh27/11/1990
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
5
Europa League participant
2022-2023, 2021-2022, 2016-2017, 2015-2016, 2013-2014
3
Africa Cup participant
2024, 2022, 2015
2
Turkish champion
2018-2019, 2017-2018
1
Greek champion
2022
1
Champions League participant
2018-2019
1
Turkish cup winner
2018-2019
Trận đấu33
Đá chính24
Bàn thắng6
Phạt đền2
Kiến tạo0
Phút thi đấu970
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
5
Europa League participant
2022-2023, 2021-2022, 2016-2017, 2015-2016, 2013-2014
3
Africa Cup participant
2024, 2022, 2015
2
Turkish champion
2018-2019, 2017-2018
1
Greek champion
2022
1
Champions League participant
2018-2019
1
Turkish cup winner
2018-2019
1
Bulgarian Cup finalist
2013
1
Bulgarian runner-up
2013
