Felipe Bruno
#7

Felipe Bruno

Pafos FC Cypriot First Division
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 26/05/1994 (32 tuổi)
Chiều cao 1.79 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 750K €
32
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 49 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Sút, Tốc độ, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

30Trận đấu
5Bàn thắng
0Kiến tạo
229Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.17
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Pafos FC 2023 - Nay
  • Omonia Nicosia FC 2022 - 2023
  • Sheriff Tiraspol 2021 - 2022
  • Aris Thessaloniki 2021 - 2021
  • Olympiacos Piraeus 2019 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủFelipe Bruno
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh26/05/1994
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Pafos FC30/01/2023
  • Giá trị thị trường750K €

Thành tích nổi bật

2
Champions League participant
2025-2026, 2021-2022
2
Cypriot cup winner
2023-2024, 2022-2023
2
Europa League participant
2022-2023, 2021-2022
1
Conference League participant
2024-2025
1
Cyprian champion
2024-2025
1
Moldavian champion
2021-2022
Trận đấu30
Đá chính24
Bàn thắng5
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu229
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
  • Pafos FC
    01/2023 → Hiện tại 1.5M €
  • Omonia Nicosia FC
    06/2022 → 01/2023
  • Sheriff Tiraspol
    08/2021 → 06/2022
  • Aris Thessaloniki
    01/2021 → 08/2021
  • Olympiacos Piraeus
    06/2019 → 01/2021 500K €
  • LASK Linz
    06/2019 → 06/2019
  • Atromitos Athens
    01/2018 → 06/2019
  • LASK Linz
    06/2017 → 01/2018
  • SC Austria Lustenau
    06/2015 → 06/2017
  • SC Austria Lustenau B
    03/2015 → 06/2015
  • SC Austria Lustenau B
    03/2015 → 03/2015
2
Champions League participant
2025-2026, 2021-2022
2
Cypriot cup winner
2023-2024, 2022-2023
2
Europa League participant
2022-2023, 2021-2022
1
Conference League participant
2024-2025
1
Cyprian champion
2024-2025
1
Moldavian champion
2021-2022
1
Moldavian cup winner
2021-2022
1
Greek champion
2020
1
Greek cup winner
2020