Mathías Adrián Tomás Borges
#15

Mathías Adrián Tomás Borges

APOEL Nicosia Cypriot First Division
Quốc tịch URU
Ngày sinh 30/01/2001 (26 tuổi)
Chiều cao 1.71 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 1.3M €
26
Tuổi
1.71 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
15
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 47 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 44 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

34Trận đấu
4Bàn thắng
0Kiến tạo
1,516Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.12
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ7 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Thun 2026 - Nay
  • APOEL Nicosia 2025 - 2026
  • Thun 2025 - 2025
  • Panserraikos 2023 - 2025
  • Iraklis 2021 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMathías Adrián Tomás Borges
  • Quốc tịchURU
  • Ngày sinh30/01/2001
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập APOEL Nicosia29/06/2026
  • Giá trị thị trường1.3M €

Thành tích nổi bật

1
Swiss champion
2025-2026
1
Swiss 2nd tier champion
2024-2025
Trận đấu34
Đá chính29
Bàn thắng4
Phạt đền1
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,516
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng7
Thẻ đỏ0
  • Thun
    06/2026 → Hiện tại
  • APOEL Nicosia
    08/2025 → 06/2026
  • Thun
    02/2025 → 08/2025 120K €
  • Panserraikos
    07/2023 → 02/2025
  • Iraklis
    09/2021 → 07/2023
  • Boston River
    03/2021 → 09/2021
  • Free player
    12/2020 → 03/2021
  • CA Juventud
    06/2020 → 12/2020
1
Swiss champion
2025-2026
1
Swiss 2nd tier champion
2024-2025