Alexander González
#21

Alexander González

Quốc tịch VEN
Ngày sinh 13/09/1992 (33 tuổi)
Chiều cao 1.77 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 250K €
33
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
21
Số áo

Chỉ số tổng quan

49 Tốc độ 40 Sút 74 Chuyền 59 Rê bóng 37 Phòng ngự 41 Thể lực 50 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

21Trận đấu
0Bàn thắng
2Kiến tạo
338Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác78%
  • Sút / trận0.2
  • Rê bóng thành công / trận0.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.2
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Carabobo 2026 - Nay
  • Club Sport Emelec 2024 - 2026
  • Caracas FC 2023 - 2024
  • FC Pyunik 2022 - 2023
  • Free player 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAlexander González
  • Quốc tịchVEN
  • Ngày sinh13/09/1992
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Carabobo14/01/2026
  • Giá trị thị trường250K €

Thành tích nổi bật

3
Copa América participant
2021, 2016, 2011
1
Venezuelan Champion
2026
1
Conference League participant
2022-2023
1
Armenian champion
2021-2022
1
Europa League participant
2012-2013
Trận đấu21
Đá chính14
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu338
Sút4
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền171
Chuyền chính xác133
Chuyền quyết định3
Rê bóng7
Rê bóng thành công3
Tắc bóng6
Cắt bóng3
Phá bóng4
Tranh chấp34
Thắng tranh chấp13
Không chiến thắng0
Phạm lỗi4
Bị phạm lỗi4
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Carabobo
    01/2026 → Hiện tại
  • Club Sport Emelec
    01/2024 → 01/2026
  • Caracas FC
    02/2023 → 01/2024
  • FC Pyunik
    02/2022 → 02/2023
  • Free player
    10/2021 → 02/2022
  • Malaga
    01/2021 → 10/2021
  • FC Dinamo 1948
    08/2020 → 01/2021
  • Mirandes
    08/2019 → 08/2020
  • Elche
    08/2018 → 08/2019
  • SD Huesca
    01/2016 → 08/2018
  • Young Boys
    06/2015 → 01/2016
  • Thun
    06/2014 → 06/2015
  • Young Boys
    06/2014 → 06/2014
  • Aarau
    06/2013 → 06/2014
  • Young Boys
    12/2011 → 06/2013
  • Caracas FC
    06/2009 → 12/2011
3
Copa América participant
2021, 2016, 2011
1
Venezuelan Champion
2026
1
Conference League participant
2022-2023
1
Armenian champion
2021-2022
1
Europa League participant
2012-2013