#10
Leonardo Fernández
Quốc tịch
URU
URU Ngày sinh
08/11/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
1.66 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
7.5M €
28
Tuổi
1.66 m
Chiều cao
62 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
10Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
879Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.1
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- CA Penarol 2025 - Nay
- Toluca 2024 - 2025
- CA Penarol 2024 - 2024
- Toluca 2023 - 2024
- Fluminense RJ 2023 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủLeonardo Fernández
- Quốc tịchURU
- Ngày sinh08/11/1998
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Nacional Montevideo04/01/2025
- Giá trị thị trường7.5M €
Thành tích nổi bật
1
Player of the Tournament
2024-2025
1
Uruguayan Cup Winner
2024-2025
1
Uruguayan champion
2023-2024
1
Copa Libertadores winner
2022-2023
1
FIFA Club World Cup participant
2021
1
FIFA Club World Cup runner-up
2020-2021
Trận đấu10
Đá chính10
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu879
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
CA Penarol
-
Toluca
-
CA Penarol
-
Toluca
-
Fluminense RJ
-
Toluca
-
Tigres UANL
-
Toluca
-
Tigres UANL
-
Centro Atletico Fenix
-
Universidad de Chile
-
Centro Atletico Fenix
1
Player of the Tournament
2024-2025
1
Uruguayan Cup Winner
2024-2025
1
Uruguayan champion
2023-2024
1
Copa Libertadores winner
2022-2023
1
FIFA Club World Cup participant
2021
1
FIFA Club World Cup runner-up
2020-2021
1
CONCACAF Champions League participant
2019-2020
1
CONCACAF Champions League winner
2019-2020
1
Top scorer
2018-2019
1
Best young player
2018
