Luis Mejía
#1

Luis Mejía

Quốc tịch PAN
Ngày sinh 16/03/1991 (35 tuổi)
Chiều cao 1.91 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
35
Tuổi
1.91 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
1
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 50 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

19Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,384Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Nacional Montevideo 2024 - Nay
  • Union Espanola 2023 - 2024
  • Racing Club Montevideo 2023 - 2023
  • Union Espanola 2022 - 2023
  • Centro Atletico Fenix 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủLuis Mejía
  • Quốc tịchPAN
  • Ngày sinh16/03/1991
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Panama12/01/2024
  • Giá trị thị trường150K €

Thành tích nổi bật

7
Gold Cup participant
2025, 2023, 2021, 2019, 2015, 2013, 2011
3
Uruguayan champion
2024-2025, 2018-2019, 2015-2016
3
Under-20 World Cup participant
2011, 2008, 2007
2
Uruguayan Super Cup Winner
2024-2025, 2018-2019
2
Gold Cup runner-up
2023, 2013
1
World Cup participant
2026
Trận đấu19
Đá chính15
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,384
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Nacional Montevideo
    01/2024 → Hiện tại 64K €
  • Union Espanola
    12/2023 → 01/2024
  • Racing Club Montevideo
    07/2023 → 12/2023
  • Union Espanola
    01/2022 → 07/2023
  • Centro Atletico Fenix
    04/2021 → 01/2022
  • Nacional Montevideo
    06/2016 → 04/2021
  • Centro Atletico Fenix
    06/2016 → 06/2016
  • Nacional Montevideo
    07/2015 → 06/2016
  • Centro Atletico Fenix
    06/2011 → 07/2015
  • Toulouse FC
    01/2011 → 06/2011
  • Centro Atletico Fenix
    06/2010 → 01/2011
  • RCD Mallorca B
    12/2009 → 06/2010
  • Centro Atletico Fenix
    06/2009 → 12/2009
  • Centro Atletico Fenix
    06/2009 → 06/2009
  • Fenix U19
    12/2007 → 06/2009
  • CA Fénix U19
    12/2007 → 12/2007
  • Tauro FC
    12/2006 → 12/2007
7
Gold Cup participant
2025, 2023, 2021, 2019, 2015, 2013, 2011
3
Uruguayan champion
2024-2025, 2018-2019, 2015-2016
3
Under-20 World Cup participant
2011, 2008, 2007
2
Uruguayan Super Cup Winner
2024-2025, 2018-2019
2
Gold Cup runner-up
2023, 2013
1
World Cup participant
2026
1
Copa América participant
2024