#6
Emily Sonnett
Quốc tịch
USA
USA Ngày sinh
25/11/1993 (32 tuổi)
Chiều cao
1.70 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
—
Giá trị
80K €
32
Tuổi
1.70 m
Chiều cao
65 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
6
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
10Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
728Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác91%
- Sút / trận0.3
- Rê bóng thành công / trận0.2
- Tỉ lệ sút trúng đích33%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- OL Reign Women 2023 - Nay
- Washington Spirit Women 2020 - 2023
- Kopparbergs Goteborg (w) 2020 - 2020
- Orlando Pride Women 2020 - 2020
- Portland Thorns FC Women 2016 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủEmily Sonnett
- Quốc tịchUSA
- Ngày sinh25/11/1993
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuận—
- Ngày gia nhập Gotham FC Women12/01/2023
- Giá trị thị trường80K €
Thành tích nổi bật
6
SheBelieves Cup winner
2023, 2022, 2021, 2020, 2018, 2016
2
NWSL winner
2021, 2017
1
NWSL Challenge Cup runner-up
2022
1
Concacaf Women’s Olympic Qualifying winner
2020
1
Damallsvenskan winner
2020
1
SheBelieves Cup runner-up
2019
Trận đấu10
Đá chính7
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu728
Sút3
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền570
Chuyền chính xác516
Chuyền quyết định2
Rê bóng3
Rê bóng thành công2
Tắc bóng13
Cắt bóng5
Phá bóng19
Tranh chấp34
Thắng tranh chấp19
Không chiến thắng2
Phạm lỗi6
Bị phạm lỗi2
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
OL Reign Women
-
Washington Spirit Women
-
Kopparbergs Goteborg (w)
-
Orlando Pride Women
-
Portland Thorns FC Women
6
SheBelieves Cup winner
2023, 2022, 2021, 2020, 2018, 2016
2
NWSL winner
2021, 2017
1
NWSL Challenge Cup runner-up
2022
1
Concacaf Women’s Olympic Qualifying winner
2020
1
Damallsvenskan winner
2020
1
SheBelieves Cup runner-up
2019
1
Women's World Cup Champion
2019
1
Concacaf Women's World Cup Qualifiers winner
2018
1
NWSL runner-up
2018
1
Tournament of Nations winner
2018
1
A-League Women runner-up
2017-2018
