Alex Gonçalves
#0

Alex Gonçalves

Ypiranga AP
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 20/05/1990 (36 tuổi)
Chiều cao 1.82 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 250K
36
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Ypiranga AP 2026 - Nay
  • Santa Catarina Clube (SC) 2026 - 2026
  • Thrissur Magic FC 2025 - 2026
  • Santa Catarina Clube (SC) 2025 - 2025
  • Clube Náutico Marcílio Dias (SC) 2025 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAlex Gonçalves
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh20/05/1990
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Ypiranga AP08/07/2026
  • Giá trị thị trường250K

Thành tích nổi bật

1
Europa League participant
2013-2014

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Ypiranga AP
    07/2026 → Hiện tại
  • Santa Catarina Clube (SC)
    01/2026 → 07/2026
  • Thrissur Magic FC
    08/2025 → 01/2026
  • Santa Catarina Clube (SC)
    08/2025 → 08/2025
  • Clube Náutico Marcílio Dias (SC)
    03/2025 → 08/2025
  • Santa Catarina Clube (SC)
    12/2024 → 03/2025
  • ABECAT Ouvidorense
    05/2024 → 12/2024
  • GE Bagé
    04/2024 → 05/2024
  • AD Jequié
    01/2024 → 04/2024
  • GE Bagé
    01/2024 → 01/2024
  • Veranópolis EC
    05/2022 → 01/2024
  • Free player
    12/2021 → 05/2022
  • Persita Tangerang
    06/2021 → 12/2021
  • Melaka United
    01/2021 → 06/2021
  • Persikabo 1973
    01/2020 → 01/2021
  • Persela Lamongan
    04/2019 → 01/2020
  • Sertãozinho Futebol Clube (SP)
    01/2019 → 04/2019
  • Araxá Esporte Clube (MG)
    09/2018 → 01/2019
  • Botafogo FC
    04/2018 → 09/2018
  • Agua Santa SP Youth
    12/2017 → 04/2018
  • Tombense
    12/2017 → 12/2017
  • Botafogo SP
    06/2017 → 12/2017
  • Tombense
    04/2016 → 06/2017
  • Tombense
    04/2016 → 04/2016
  • Capivariano FC SP Youth
    02/2016 → 04/2016
  • Capivariano FC
    02/2016 → 02/2016
  • Tombense
    01/2016 → 02/2016
  • Yeni Malatyaspor
    07/2015 → 01/2016
  • Tombense
    06/2015 → 07/2015
  • Moreirense
    06/2014 → 06/2015
  • Tombense
    06/2014 → 06/2014
  • Pandurii Targu Jiu
    08/2013 → 06/2014
  • Tombense
    07/2013 → 08/2013
  • Tombense
    07/2013 → 07/2013
  • America FC Natal RN
    04/2013 → 07/2013
  • América FC
    04/2013 → 04/2013
  • Tombense
    01/2013 → 04/2013
  • Fluminense U20
    12/2012 → 01/2013
  • FC Universitatea Cluj
    06/2012 → 12/2012
  • Fluminense U20
    06/2012 → 06/2012
  • Concordia Chiajna
    01/2012 → 06/2012
  • Fluminense U20
    11/2011 → 01/2012
  • Internacional RS
    12/2010 → 11/2011
  • Fluminense U20
    06/2010 → 12/2010
  • Teleoptik
    06/2010 → 06/2010
  • FC Vaslui (- 2014)
    12/2009 → 06/2010
  • Teleoptik
    06/2008 → 12/2009
1
Europa League participant
2013-2014