Sayed Mohamed Adnan
#16

Sayed Mohamed Adnan

Manama Club Bahrain Division 2
Quốc tịch BRN
Ngày sinh 05/02/1983 (43 tuổi)
Chiều cao 1.89 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 430K €
43
Tuổi
1.89 m
Chiều cao
84 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
16
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Malkiya Club 2022 - Nay
  • Malkiya Club 2022 - 2022
  • Al Hidd 2018 - 2022
  • Al Hidd 2018 - 2018
  • Manama Club 2018 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủSayed Mohamed Adnan
  • Quốc tịchBRN
  • Ngày sinh05/02/1983
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Manama Club01/07/2022
  • Giá trị thị trường430K €

Thành tích nổi bật

6
AFC Cup Participant
2020-2021, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014
1
AFC Champions League participant
2011-2012
1
Australian champion
2011-2012
1
Australian Regular Season
2011-2012

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Malkiya Club
    07/2022 → Hiện tại
  • Malkiya Club
    06/2022 → 07/2022
  • Al Hidd
    07/2018 → 06/2022
  • Al Hidd
    06/2018 → 07/2018
  • Manama Club
    01/2018 → 06/2018
  • Manama Club
    01/2018 → 01/2018
  • Manama Club
    12/2017 → 01/2018
  • Al Hidd
    01/2017 → 12/2017
  • Al Hidd
    01/2017 → 01/2017
  • Al Hidd
    12/2016 → 01/2017
  • Al Ahli Doha Reserve
    09/2016 → 12/2016
  • Al-Ahli Doha
    09/2016 → 09/2016
  • Al-Ahli Doha
    09/2016 → 09/2016
  • Al Hidd
    02/2014 → 09/2016
  • Al Hidd
    02/2014 → 02/2014
  • Al Hidd
    01/2014 → 02/2014
  • Al-Arabi SC
    07/2013 → 01/2014
  • Al-Arabi SC
    05/2013 → 07/2013
  • Al-Arabi SC
    05/2013 → 05/2013
  • Al-Arabi Club (KUW)
    07/2012 → 05/2013
  • Al-Arabi Club (KUW)
    07/2012 → 07/2012
  • Al-Arabi SC
    07/2012 → 07/2012
  • Brisbane Roar
    08/2011 → 07/2012
  • Brisbane Roar
    08/2011 → 08/2011
  • Brisbane Roar
    08/2011 → 08/2011
  • Al Khor SC
    07/2004 → 08/2011
  • Al Khor SC
    07/2004 → 07/2004
  • Al Khor SC
    06/2004 → 07/2004
  • Malkiya Club
    07/2003 → 06/2004
  • Malkiya Club
    06/2003 → 07/2003
6
AFC Cup Participant
2020-2021, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014
1
AFC Champions League participant
2011-2012
1
Australian champion
2011-2012
1
Australian Regular Season
2011-2012