#29
Filip Ozobić
Turan Tovuz
Azerbaijan Premier League
Quốc tịch
AZE
AZE Ngày sinh
08/04/1991 (35 tuổi)
Chiều cao
1.75 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
175K €
35
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
29
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
29Trận đấu
6Bàn thắng
0Kiến tạo
1,443Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.21
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Turan Tovuz 2025 - Nay
- FC Neftci Baku 2023 - 2025
- Qarabag 2018 - 2023
- FK Gilan Gabala 2016 - 2018
- Slaven Belupo 2013 - 2016
Thông tin khác
- Tên đầy đủFilip Ozobić
- Quốc tịchAZE
- Ngày sinh08/04/1991
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Turan Tovuz25/07/2025
- Giá trị thị trường175K €
Thành tích nổi bật
5
Europa League participant
2022-2023, 2020-2021, 2018-2019, 2016-2017, 2010-2011
4
Azerbaijani champion
2022-2023, 2021-2022, 2019-2020, 2018-2019
2
Conference League participant
2022-2023, 2021-2022
1
Azerbaijani cup winner
2021-2022
1
Top scorer
2016-2017
1
Croatian cup winner
2012-2013
Trận đấu29
Đá chính18
Bàn thắng6
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,443
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
-
Turan Tovuz
-
FC Neftci Baku
-
Qarabag
-
FK Gilan Gabala
-
Slaven Belupo
-
Spartak Moscow Youth
-
Hajduk Split
-
Spartak Moscow Youth
-
Zadar
-
Spartak Moscow Youth
-
Zadar
-
Spartak Moscow Youth
5
Europa League participant
2022-2023, 2020-2021, 2018-2019, 2016-2017, 2010-2011
4
Azerbaijani champion
2022-2023, 2021-2022, 2019-2020, 2018-2019
2
Conference League participant
2022-2023, 2021-2022
1
Azerbaijani cup winner
2021-2022
1
Top scorer
2016-2017
1
Croatian cup winner
2012-2013
1
European Under-19 participant
2011
1
Under-20 World Cup participant
2011
1
Champions League participant
2010-2011
