Turan Manafov
#2

Turan Manafov

Stellenbosch FC
Quốc tịch AZE
Ngày sinh 19/09/1998 (27 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 300K
27
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
2
Số áo

Chỉ số tổng quan

47 Tốc độ 40 Sút 77 Chuyền 57 Rê bóng 44 Phòng ngự 52 Thể lực 53 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Sút, Phòng ngự

Thống kê mùa giải

10Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
552Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác78%
  • Sút / trận0.3
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận1.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Stellenbosch FC 2026 - Nay
  • FK Gilan Gabala 2026 - 2026
  • Stellenbosch FC 2025 - 2026
  • Free player 2025 - 2025
  • FK Kapaz Ganca 2024 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủTuran Manafov
  • Quốc tịchAZE
  • Ngày sinh19/09/1998
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Stellenbosch FC29/06/2026
  • Giá trị thị trường300K
Trận đấu10
Đá chính6
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu552
Sút3
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền241
Chuyền chính xác188
Chuyền quyết định11
Rê bóng4
Rê bóng thành công0
Tắc bóng7
Cắt bóng3
Phá bóng15
Tranh chấp38
Thắng tranh chấp16
Không chiến thắng6
Phạm lỗi13
Bị phạm lỗi3
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Stellenbosch FC
    06/2026 → Hiện tại
  • FK Gilan Gabala
    01/2026 → 06/2026
  • Stellenbosch FC
    09/2025 → 01/2026
  • Free player
    06/2025 → 09/2025
  • FK Kapaz Ganca
    09/2024 → 06/2025
  • Araz Nakhchivan
    07/2023 → 09/2024
  • Sabail
    06/2022 → 07/2023
  • Olympiakos Volou
    01/2022 → 06/2022
  • Sabail
    06/2019 → 01/2022
  • PFK Zaqatala
    12/2018 → 06/2019
  • Sumgayit PFC U19
    06/2018 → 12/2018
  • Qarabag Agdam U19
    06/2017 → 06/2018

Chưa có danh hiệu.